загла́живать
Dấu sắc trên загла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загла́живать nghĩa là vuốt thẳng, làm thẳng, là phẳng.
Nghĩa của загла́живать
Động từ
- делать гладким Vuốt thẳng, làm thẳng, làm phẳng phiu.
- утюгом Là phẳng.
- загла́живать скла́дкиvuốt (là) thành nếp
- перен.(смягчать) làm dịu; (искучать) sửa chữa, chuộc, đền
- загла́живать свою́ вину́sửa lỗi (chuộc tội) của mình
Cặp thể của загла́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загла́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загла́живаю |
| ты | загла́живаешь |
| он / она́ / оно́ | загла́живает |
| мы | загла́живаем |
| вы | загла́живаете |
| они́ | загла́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заглаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загла́живал |
| Giống cái (она́) | загла́живала |
| Giống trung (оно́) | загла́живало |
| Số nhiều (они́) | загла́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загла́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загла́живайте |
Câu hỏi thường gặp
заглаживать nghĩa là gì?
заглаживать (động từ) nghĩa là vuốt thẳng, làm thẳng, là phẳng.
заглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загла́живать (phiên âm Latinh zagláživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.