TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загла́живать

thể chưa hoàn thành
zagláživatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загла́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загла́живать nghĩa là vuốt thẳng, làm thẳng, là phẳng.

Nghĩa của загла́живать

Động từ

  1. делать гладким Vuốt thẳng, làm thẳng, làm phẳng phiu.
  2. утюгом Là phẳng.
    • загла́живать скла́дкиvuốt (là) thành nếp
    • перен.(смягчать) làm dịu; (искучать) sửa chữa, chuộc, đền
    • загла́живать свою́ вину́sửa lỗi (chuộc tội) của mình

Cặp thể của загла́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загла́живать

NgôiHiện tại
язагла́живаю
тызагла́живаешь
он / она́ / оно́загла́живает
мызагла́живаем
вызагла́живаете
они́загла́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заглаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)загла́живал
Giống cái (она́)загла́живала
Giống trung (оно́)загла́живало
Số nhiều (они́)загла́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загла́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загла́живайте

Câu hỏi thường gặp

заглаживать nghĩa là gì?

заглаживать (động từ) nghĩa là vuốt thẳng, làm thẳng, là phẳng.

заглаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загла́живать (phiên âm Latinh zagláživatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.