TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заглота́ть

thể hoàn thành
zaglotátʹ[zəɡɫɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заглота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заглота́ть nghĩa là nuốt, đớp.

Nghĩa của заглота́ть

Thể hoàn thành của загла́тывать.

Động từ

  1. Nuốt, đớp.

Cặp thể của заглота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заглота́ть

NgôiTương lai
язаглота́ю
тызаглота́ешь
он / она́ / оно́заглота́ет
мызаглота́ем
вызаглота́ете
они́заглота́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заглота́л
Giống cái (она́)заглота́ла
Giống trung (оно́)заглота́ло
Số nhiều (они́)заглота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заглота́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заглота́йте

Câu hỏi thường gặp

заглотать nghĩa là gì?

заглотать (động từ) nghĩa là nuốt, đớp.

заглотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заглота́ть (phiên âm Latinh zaglotátʹ, IPA [zəɡɫɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.