TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заглотну́ть

thể hoàn thành
zaglotnútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заглотну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заглотну́ть nghĩa là nuốt, đớp.

Nghĩa của заглотну́ть

Thể hoàn thành của загла́тывать.

Động từ

  1. Nuốt, đớp.

Cặp thể của заглотну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заглотну́ть

NgôiTương lai
язаглотну́
тызаглотнёшь
он / она́ / оно́заглотнёт
мызаглотнём
вызаглотнёте
они́заглотну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заглотну́л
Giống cái (она́)заглотну́ла
Giống trung (оно́)заглотну́ло
Số nhiều (они́)заглотну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заглотни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заглотни́те

Câu hỏi thường gặp

заглотнуть nghĩa là gì?

заглотнуть (động từ) nghĩa là nuốt, đớp.

заглотнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заглотну́ть (phiên âm Latinh zaglotnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.