заглотну́ть
Dấu sắc trên заглотну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заглотну́ть nghĩa là nuốt, đớp.
Nghĩa của заглотну́ть
Thể hoàn thành của загла́тывать.
Động từ
- Nuốt, đớp.
Cặp thể của заглотну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заглотну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заглотну́ |
| ты | заглотнёшь |
| он / она́ / оно́ | заглотнёт |
| мы | заглотнём |
| вы | заглотнёте |
| они́ | заглотну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заглотну́л |
| Giống cái (она́) | заглотну́ла |
| Giống trung (оно́) | заглотну́ло |
| Số nhiều (они́) | заглотну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заглотни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заглотни́те |
Câu hỏi thường gặp
заглотнуть nghĩa là gì?
заглотнуть (động từ) nghĩa là nuốt, đớp.
заглотнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заглотну́ть (phiên âm Latinh zaglotnútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.