TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загло́хший

zaglóxšij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загло́хший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загло́хший nghĩa là bỏ hoang, phủ đầy cỏ.

Nghĩa của загло́хший

Tính từ

  1. запущенный [bị] bỏ hoang, phủ đầy cỏ.

Câu hỏi thường gặp

заглохший nghĩa là gì?

заглохший (tính từ) nghĩa là bỏ hoang, phủ đầy cỏ.

заглохший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загло́хший (phiên âm Latinh zaglóxšij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.