TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загляде́нье

giống trungbất động vật
zagljadénʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загляде́нье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загляде́нье nghĩa là vật đẹp mắt, người đẹp.

Nghĩa của загляде́нье

Danh từ

  1. khẩu ngữ Vật đẹp mắt.
  2. о человеке Người đẹp.
    • про́сто загляде́нье!đẹp thật!, tuyệt đẹp!

Biến cách của загляде́нье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?загляде́ньезагляде́нья
Sinh cách кого? чего?загляде́ньязагляде́ний
Tặng cách кому? чему?загляде́ньюзагляде́ньям
Đối cách кого? что?загляде́ньезагляде́нья
Công cụ cách кем? чем?загляде́ньемзагляде́ньями
Giới cách о ком? о чём?загляде́ньезагляде́ньях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

загляденье nghĩa là gì?

загляденье (danh từ) nghĩa là vật đẹp mắt, người đẹp.

загляденье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загляде́нье (phiên âm Latinh zagljadénʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.