загля́дывать
Dấu sắc trên загля́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загля́дывать nghĩa là nhìn, trông.
Nghĩa của загля́дывать
Động từ
- Nhìn [vào], trông [vào]; (мельком) ghé nhìn, liếc nhìn, ghé mắt nhìn, liếc mắt nhìn.
- загляну́ть кому́-л. в лицо́nhìn [trông] vào mặt ai
- загля́дывать в слова́рьxem qua từ điển
- загля́дывать в окно́ghé nhìn qua cửa sổ
- перен.đọc lướt, đọc qua, nhìn qua, liếc qua
- khẩu ngữ заходить куда-л. Ghé thăm, ghé qua, tạt qua, ghé vào, rẽ vào.
- загляну́ть к дру́гуghé thăm người bạn
Cặp thể của загля́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загля́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загля́дываю |
| ты | загля́дываешь |
| он / она́ / оно́ | загля́дывает |
| мы | загля́дываем |
| вы | загля́дываете |
| они́ | загля́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заглядывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загля́дывал |
| Giống cái (она́) | загля́дывала |
| Giống trung (оно́) | загля́дывало |
| Số nhiều (они́) | загля́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загля́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загля́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
заглядывать nghĩa là gì?
заглядывать (động từ) nghĩa là nhìn, trông.
заглядывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загля́дывать (phiên âm Latinh zagljádyvatʹ, IPA [zɐˈɡlʲadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.