загляну́ть
Dấu sắc trên загляну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загляну́ть nghĩa là nhìn, trông.
Nghĩa của загляну́ть
Thể hoàn thành của загля́дывать.
Động từ
- Nhìn [vào], trông [vào]; (мельком) ghé nhìn, liếc nhìn, ghé mắt nhìn, liếc mắt nhìn.
- khẩu ngữ Ghé thăm, ghé qua, tạt qua, ghé vào, rẽ vào.
Cặp thể của загляну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загляну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загляну́ |
| ты | загля́нешь |
| он / она́ / оно́ | загля́нет |
| мы | загля́нем |
| вы | загля́нете |
| они́ | загля́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загляну́л |
| Giống cái (она́) | загляну́ла |
| Giống trung (оно́) | загляну́ло |
| Số nhiều (они́) | загляну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загляни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загляни́те |
Câu ví dụ với загляну́ть
- Я открыл ящик и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2583334
- Я открыл коробку и заглянул внутрь. Tôi mở hộp và nhìn vào bên trong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5208961
- Я заглянул в книжный и купил интересную книгу. Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #405965
- Загляни под кровать. Nhìn xuống gầm giường đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4253590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заглянуть nghĩa là gì?
заглянуть (động từ) nghĩa là nhìn, trông.
заглянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загляну́ть (phiên âm Latinh zagljanútʹ, IPA [zəɡlʲɪˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.