TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́гнанный

zágnannyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́гнанный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́гнанный nghĩa là chạy kiệt sức, bị đuổi cùng đường.

Nghĩa của за́гнанный

Tính từ

  1. о лошади Chạy kiệt sức.
  2. о звере Bị đuổi cùng đường.
    • перен.khiếp nhược

Biến cách của за́гнанный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchза́гнанныйза́гнанноеза́гнаннаяза́гнанные
Sinh cáchза́гнанногоза́гнанногоза́гнаннойза́гнанных
Tặng cáchза́гнанномуза́гнанномуза́гнаннойза́гнанным
Đối cáchза́гнанныйза́гнанноеза́гнаннуюза́гнанные
Công cụ cáchза́гнаннымза́гнаннымза́гнаннойза́гнанными
Giới cáchза́гнанномза́гнанномза́гнаннойза́гнанных
Dạng ngắnза́гнанза́гнанноза́гнанназа́гнанны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

загнанный nghĩa là gì?

загнанный (tính từ) nghĩa là chạy kiệt sức, bị đuổi cùng đường.

загнанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́гнанный (phiên âm Latinh zágnannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.