за́гнанный
Dấu sắc trên за́гнанный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
за́гнанный nghĩa là chạy kiệt sức, bị đuổi cùng đường.
Nghĩa của за́гнанный
Tính từ
- о лошади Chạy kiệt sức.
- о звере Bị đuổi cùng đường.
- перен.khiếp nhược
Biến cách của за́гнанный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | за́гнанный | за́гнанное | за́гнанная | за́гнанные |
| Sinh cách | за́гнанного | за́гнанного | за́гнанной | за́гнанных |
| Tặng cách | за́гнанному | за́гнанному | за́гнанной | за́гнанным |
| Đối cách | за́гнанный | за́гнанное | за́гнанную | за́гнанные |
| Công cụ cách | за́гнанным | за́гнанным | за́гнанной | за́гнанными |
| Giới cách | за́гнанном | за́гнанном | за́гнанной | за́гнанных |
| Dạng ngắn | за́гнан | за́гнанно | за́гнанна | за́гнанны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
загнанный nghĩa là gì?
загнанный (tính từ) nghĩa là chạy kiệt sức, bị đuổi cùng đường.
загнанный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là за́гнанный (phiên âm Latinh zágnannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.