TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загна́ть

thể hoàn thành
zagnátʹ[zɐɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загна́ть nghĩa là phi chạy kiệt sức.

Nghĩa của загна́ть

Động từ

  1. замучить Phi... chạy kiệt sức. + đối cách
    • загна́ть ло́шатьphi ngựa chạy kiệt sức; (до смерти) — phi ngựa chạy đến chết

Chia động từ загна́ть

NgôiTương lai
язагоню́
тызаго́нишь
он / она́ / оно́заго́нит
мызаго́ним
вызаго́ните
они́заго́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загна́л
Giống cái (она́)загнала́
Giống trung (оно́)загна́ло
Số nhiều (они́)загна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загони́те

Câu hỏi thường gặp

загнать nghĩa là gì?

загнать (động từ) nghĩa là phi chạy kiệt sức.

загнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загна́ть (phiên âm Latinh zagnátʹ, IPA [zɐɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.