загнива́ние
giống trungbất động vật
zagnivánije
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên загнива́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загнива́ние nghĩa là sự rữa, rữa nát.
Nghĩa của загнива́ние
Danh từ
- Sự rữa, rữa nát, thối rữa; (nghĩa bóng) [sự] thối nát, mục nát.
- загнива́ние капитали́зма[sự] thối nát của chủ nghĩa tư bản
Biến cách của загнива́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | загнива́ние | загнива́ния |
| Sinh cách кого? чего? | загнива́ния | загнива́ний |
| Tặng cách кому? чему? | загнива́нию | загнива́ниям |
| Đối cách кого? что? | загнива́ние | загнива́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | загнива́нием | загнива́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | загнива́нии | загнива́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
загнивание nghĩa là gì?
загнивание (danh từ) nghĩa là sự rữa, rữa nát.
загнивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загнива́ние (phiên âm Latinh zagnivánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.