TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загнива́ние

giống trungbất động vật
zagnivánije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загнива́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загнива́ние nghĩa là sự rữa, rữa nát.

Nghĩa của загнива́ние

Danh từ

  1. Sự rữa, rữa nát, thối rữa; (nghĩa bóng) [sự] thối nát, mục nát.
    • загнива́ние капитали́зма[sự] thối nát của chủ nghĩa tư bản

Biến cách của загнива́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?загнива́ниезагнива́ния
Sinh cách кого? чего?загнива́ниязагнива́ний
Tặng cách кому? чему?загнива́ниюзагнива́ниям
Đối cách кого? что?загнива́ниезагнива́ния
Công cụ cách кем? чем?загнива́ниемзагнива́ниями
Giới cách о ком? о чём?загнива́ниизагнива́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

загнивание nghĩa là gì?

загнивание (danh từ) nghĩa là sự rữa, rữa nát.

загнивание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загнива́ние (phiên âm Latinh zagnivánije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.