загова́риваться
Dấu sắc trên загова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загова́риваться nghĩa là mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.
Nghĩa của загова́риваться
Động từ
- увлекаться разговором, говорить долго Mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.
- мы заговори́лись до по́здней но́чиchúng tôi mải nói chuyện đến khuya
- khẩu ngữ завираться Nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.
- говори́, да не загова́риватьсяайся!nói thì nói nhưng chớ nói hớ! đừng nói lung tung!
Cặp thể của загова́риваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загова́риваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загова́риваюсь |
| ты | загова́риваешься |
| он / она́ / оно́ | загова́ривается |
| мы | загова́риваемся |
| вы | загова́риваетесь |
| они́ | загова́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заговариваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загова́ривался |
| Giống cái (она́) | загова́ривалась |
| Giống trung (оно́) | загова́ривалось |
| Số nhiều (они́) | загова́ривались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загова́ривайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загова́ривайтесь |
Câu hỏi thường gặp
заговариваться nghĩa là gì?
заговариваться (động từ) nghĩa là mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.
заговариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загова́риваться (phiên âm Latinh zagovárivatʹsja, IPA [zəɡɐˈvarʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.