TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загова́риваться

thể chưa hoàn thành
zagovárivatʹsja[zəɡɐˈvarʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загова́риваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загова́риваться nghĩa là mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.

Nghĩa của загова́риваться

Động từ

  1. увлекаться разговором, говорить долго Mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.
    • мы заговори́лись до по́здней но́чиchúng tôi mải nói chuyện đến khuya
  2. khẩu ngữ завираться Nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.
    • говори́, да не загова́риватьсяайся!nói thì nói nhưng chớ nói hớ! đừng nói lung tung!

Cặp thể của загова́риваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загова́риваться

NgôiHiện tại
язагова́риваюсь
тызагова́риваешься
он / она́ / оно́загова́ривается
мызагова́риваемся
вызагова́риваетесь
они́загова́риваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заговариваться.

Quá khứ

Giống đực (он)загова́ривался
Giống cái (она́)загова́ривалась
Giống trung (оно́)загова́ривалось
Số nhiều (они́)загова́ривались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загова́ривайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загова́ривайтесь

Câu hỏi thường gặp

заговариваться nghĩa là gì?

заговариваться (động từ) nghĩa là mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.

заговариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загова́риваться (phiên âm Latinh zagovárivatʹsja, IPA [zəɡɐˈvarʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.