TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́говор

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zágovor[ˈzaɡəvər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́говор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́говор nghĩa là cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.

Nghĩa của за́говор

Danh từ

  1. Cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.

Biến cách của за́говор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́говорза́говоры
Sinh cách кого? чего?за́говораза́говоров
Tặng cách кому? чему?за́говоруза́говорам
Đối cách кого? что?за́говорза́говоры
Công cụ cách кем? чем?за́говоромза́говорами
Giới cách о ком? о чём?за́говореза́говорах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заговор nghĩa là gì?

заговор (danh từ) nghĩa là cuộc âm mưu, cuộc mưu hại.

заговор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́говор (phiên âm Latinh zágovor, IPA [ˈzaɡəvər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.