TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загово́рщик

giống đựcđộng vật
zagovórščik[zəɡɐˈvorɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загово́рщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загово́рщик nghĩa là kẻ âm mưu, kẻ mưu loạn.

Nghĩa của загово́рщик

Danh từ

  1. Kẻ âm mưu, kẻ mưu loạn, kẻ mưu phản.

Biến cách của загово́рщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?загово́рщикзагово́рщики
Sinh cách кого? чего?загово́рщиказагово́рщиков
Tặng cách кому? чему?загово́рщикузагово́рщикам
Đối cách кого? что?загово́рщиказагово́рщиков
Công cụ cách кем? чем?загово́рщикомзагово́рщиками
Giới cách о ком? о чём?загово́рщикезагово́рщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заговорщик nghĩa là gì?

заговорщик (danh từ) nghĩa là kẻ âm mưu, kẻ mưu loạn.

заговорщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загово́рщик (phiên âm Latinh zagovórščik, IPA [zəɡɐˈvorɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.