TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заголо́вок

giống đựcbất động vật
zagolóvok[zəɡɐˈɫovək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заголо́вок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заголо́вок nghĩa là nhan đề, đầu đề.

Nghĩa của заголо́вок

Danh từ

  1. Nhan đề, đầu đề, tiêu đề.
    • под заголо́вкомdưới nhan đề (đầu đề, tiêu đề)

Biến cách của заголо́вок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заголо́вокзаголо́вки
Sinh cách кого? чего?заголо́вказаголо́вков
Tặng cách кому? чему?заголо́вкузаголо́вкам
Đối cách кого? что?заголо́вокзаголо́вки
Công cụ cách кем? чем?заголо́вкомзаголо́вками
Giới cách о ком? о чём?заголо́вкезаголо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заголовок nghĩa là gì?

заголовок (danh từ) nghĩa là nhan đề, đầu đề.

заголовок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заголо́вок (phiên âm Latinh zagolóvok, IPA [zəɡɐˈɫovək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.