TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заго́н

giống đựcbất động vật
zagón[zɐˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заго́н nghĩa là lùa vào, xua vào, bãi chăn rào kín.

Nghĩa của заго́н

Danh từ

  1. [sự] lùa vào, xua vào.
  2. Bãi chăn rào kín.
    • быть в заго́неbị bỏ rơi, bị ruồng bỏ

Biến cách của заго́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заго́нзаго́ны
Sinh cách кого? чего?заго́назаго́нов
Tặng cách кому? чему?заго́нузаго́нам
Đối cách кого? что?заго́нзаго́ны
Công cụ cách кем? чем?заго́номзаго́нами
Giới cách о ком? о чём?заго́незаго́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заго́н

Đồng nghĩa

Họ từ của заго́н

Câu ví dụ với заго́н

  • Свиньи не в загоне. Lợn không có ở trong chuồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4302515

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

загон nghĩa là gì?

загон (danh từ) nghĩa là lùa vào, xua vào, bãi chăn rào kín.

загон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заго́н (phiên âm Latinh zagón, IPA [zɐˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.