загоре́лый
Dấu sắc trên загоре́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загоре́лый nghĩa là rám nắng, sém nắng.
Nghĩa của загоре́лый
Tính từ
- Rám nắng, sém nắng, cháy nắng.
- загоре́лое лицо́mặt rám nắng
Biến cách của загоре́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | загоре́лый | загоре́лое | загоре́лая | загоре́лые |
| Sinh cách | загоре́лого | загоре́лого | загоре́лой | загоре́лых |
| Tặng cách | загоре́лому | загоре́лому | загоре́лой | загоре́лым |
| Đối cách | загоре́лый / загоре́лого | загоре́лое | загоре́лую | загоре́лые / загоре́лых |
| Công cụ cách | загоре́лым | загоре́лым | загоре́лой | загоре́лыми |
| Giới cách | загоре́лом | загоре́лом | загоре́лой | загоре́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
загорелый nghĩa là gì?
загорелый (tính từ) nghĩa là rám nắng, sém nắng.
загорелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загоре́лый (phiên âm Latinh zagorélyj, IPA [zəɡɐˈrʲeɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.