загоре́ть
Dấu sắc trên загоре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загоре́ть nghĩa là rám nắng, ăn nắng.
Nghĩa của загоре́ть
Động từ
- Rám nắng, ăn nắng, sém nắng, cháy nắng.
- как он загоре́л!anh ấy rám nắng đẹp quá!
Cặp thể của загоре́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загоре́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загорю́ |
| ты | загори́шь |
| он / она́ / оно́ | загори́т |
| мы | загори́м |
| вы | загори́те |
| они́ | загоря́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загоре́л |
| Giống cái (она́) | загоре́ла |
| Giống trung (оно́) | загоре́ло |
| Số nhiều (они́) | загоре́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загори́те |
Câu hỏi thường gặp
загореть nghĩa là gì?
загореть (động từ) nghĩa là rám nắng, ăn nắng.
загореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загоре́ть (phiên âm Latinh zagorétʹ, IPA [zəɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.