TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загоре́ть

thể hoàn thành
zagorétʹ[zəɡɐˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загоре́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загоре́ть nghĩa là rám nắng, ăn nắng.

Nghĩa của загоре́ть

Động từ

  1. Rám nắng, ăn nắng, sém nắng, cháy nắng.
    • как он загоре́л!anh ấy rám nắng đẹp quá!

Cặp thể của загоре́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загоре́ть

NgôiTương lai
язагорю́
тызагори́шь
он / она́ / оно́загори́т
мызагори́м
вызагори́те
они́загоря́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загоре́л
Giống cái (она́)загоре́ла
Giống trung (оно́)загоре́ло
Số nhiều (они́)загоре́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загори́те

Câu hỏi thường gặp

загореть nghĩa là gì?

загореть (động từ) nghĩa là rám nắng, ăn nắng.

загореть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загоре́ть (phiên âm Latinh zagorétʹ, IPA [zəɡɐˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.