TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загости́ться

thể hoàn thành
zagostítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загости́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загости́ться nghĩa là ở thăm quá lâu.

Nghĩa của загости́ться

Động từ

  1. Ở thăm quá lâu.

Chia động từ загости́ться

NgôiTương lai
язагощу́сь
тызагости́шься
он / она́ / оно́загости́тся
мызагости́мся
вызагости́тесь
они́загостя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загости́лся
Giống cái (она́)загости́лась
Giống trung (оно́)загости́лось
Số nhiều (они́)загости́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загости́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загости́тесь

Câu hỏi thường gặp

загоститься nghĩa là gì?

загоститься (động từ) nghĩa là ở thăm quá lâu.

загоститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загости́ться (phiên âm Latinh zagostítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.