TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заготови́тель

giống đựcđộng vật
zagotovítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заготови́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заготови́тель nghĩa là người thu mua, người thu nhặt, người săn bắt.

Nghĩa của заготови́тель

Danh từ

  1. закупщик Người thu mua.
  2. сборщик Người thu nhặt, người săn bắt, người khai thác.
  3. организация Cơ quan thu mua.

Biến cách của заготови́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заготови́тельзаготови́тели
Sinh cách кого? чего?заготови́телязаготови́телей
Tặng cách кому? чему?заготови́телюзаготови́телям
Đối cách кого? что?заготови́телязаготови́телей
Công cụ cách кем? чем?заготови́телемзаготови́телями
Giới cách о ком? о чём?заготови́телезаготови́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

заготовитель nghĩa là gì?

заготовитель (danh từ) nghĩa là người thu mua, người thu nhặt, người săn bắt.

заготовитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заготови́тель (phiên âm Latinh zagotovítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.