загото́вка
Dấu sắc trên загото́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загото́вка nghĩa là chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn, dự trữ, trữ sẵn.
Nghĩa của загото́вка
Danh từ
- подготовка заранее [sự] chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn.
- создание запасов [sự] dự trữ, trữ sẵn.
- закупка [sự] thu mua.
- сбор, добыча [sự] thu nhặt, săn bắt, khai thác.
- загото́вка сырья́[sự] dự trữ nguyên liệu
- загото́вка хле́ба[sự] thu mua lúa mì
- госуда́рственные загото́вкиviệc Nhà nước thu mua
- полупродукт Phôi.
- сапожная Má đế cắt sẵn.
Biến cách của загото́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | загото́вка | загото́вки |
| Sinh cách кого? чего? | загото́вки | загото́вок |
| Tặng cách кому? чему? | загото́вке | загото́вкам |
| Đối cách кого? что? | загото́вку | загото́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | загото́вкой | загото́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | загото́вке | загото́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của загото́вка
Câu hỏi thường gặp
заготовка nghĩa là gì?
заготовка (danh từ) nghĩa là chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn, dự trữ, trữ sẵn.
заготовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загото́вка (phiên âm Latinh zagotóvka, IPA [zəɡɐˈtofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.