заготовля́ть
Dấu sắc trên заготовля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заготовля́ть nghĩa là chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn, dự trữ, trữ sẵn.
Nghĩa của заготовля́ть
Động từ
- приготовлять заранее Chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn.
- запасать Dự trữ, trữ sẵn, trữ.
- закупать Thu mua, mua sắm, sắm sửa.
- собирать, добывать, разрабатывать Thu nhặt, săn bắt, khai thác.
- заготовля́ть дрова́ на́ зумуtrữ củi cho mùa đông
- заготовля́ть лесkhai thác gỗ
Cặp thể của заготовля́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заготовля́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заготовля́ю |
| ты | заготовля́ешь |
| он / она́ / оно́ | заготовля́ет |
| мы | заготовля́ем |
| вы | заготовля́ете |
| они́ | заготовля́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заготовлять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заготовля́л |
| Giống cái (она́) | заготовля́ла |
| Giống trung (оно́) | заготовля́ло |
| Số nhiều (они́) | заготовля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заготовля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заготовля́йте |
Họ từ của заготовля́ть
Câu hỏi thường gặp
заготовлять nghĩa là gì?
заготовлять (động từ) nghĩa là chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn, dự trữ, trữ sẵn.
заготовлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заготовля́ть (phiên âm Latinh zagotovljátʹ, IPA [zəɡətɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.