TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заграни́ца

giống cáibất động vật
zagraníca[zəɡrɐˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заграни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заграни́ца nghĩa là nước ngoài, ngoại quốc.

Nghĩa của заграни́ца

Danh từ

  1. khẩu ngữ [các] nước ngoài, ngoại quốc.
    • свя́зи с заграни́цей[những] mối liên lạc với nước ngoài

Biến cách của заграни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заграни́цазаграни́цы
Sinh cách кого? чего?заграни́цызаграни́ц
Tặng cách кому? чему?заграни́цезаграни́цам
Đối cách кого? что?заграни́цузаграни́цы
Công cụ cách кем? чем?заграни́цейзаграни́цами
Giới cách о ком? о чём?заграни́цезаграни́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

заграница nghĩa là gì?

заграница (danh từ) nghĩa là nước ngoài, ngoại quốc.

заграница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заграни́ца (phiên âm Latinh zagraníca, IPA [zəɡrɐˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.