TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заграни́чный

zagraníčnyj[zəɡrɐˈnʲit͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заграни́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заграни́чный nghĩa là ngoại quốc.

Nghĩa của заграни́чный

Tính từ

  1. Của nước ngoài, ngoại quốc; (связанный с выездом за границу) [để] ra nước ngoài, ra ngoại quốc.
    • заграни́чный това́рngoại hóa, hàng ngoại, hàng [hóa] nước ngoài
    • заграни́чный па́спорт[giấy] hộ chiếu
    • заграни́чная пое́здка[cuộc] du lịch ra nước ngoài

Biến cách của заграни́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаграни́чныйзаграни́чноезаграни́чнаязаграни́чные
Sinh cáchзаграни́чногозаграни́чногозаграни́чнойзаграни́чных
Tặng cáchзаграни́чномузаграни́чномузаграни́чнойзаграни́чным
Đối cáchзаграни́чный / заграни́чногозаграни́чноезаграни́чнуюзаграни́чные / заграни́чных
Công cụ cáchзаграни́чнымзаграни́чнымзаграни́чнойзаграни́чными
Giới cáchзаграни́чномзаграни́чномзаграни́чнойзаграни́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

заграничный nghĩa là gì?

заграничный (tính từ) nghĩa là ngoại quốc.

заграничный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заграни́чный (phiên âm Latinh zagraníčnyj, IPA [zəɡrɐˈnʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.