загреба́ть
Dấu sắc trên загреба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загреба́ть nghĩa là cào thành đống, bơi, chèo.
Nghĩa của загреба́ть
Động từ
- собирать, сгребать в кучу Cào... thành đống; (nghĩa bóng) hốt, vơ vét.
- загреба́ть огро́мные барыши́hốt (vơ vét) được những món tiền lời kếch xù
- грести вёслами Bơi, chèo. + công cụ cách
Cặp thể của загреба́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загреба́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загреба́ю |
| ты | загреба́ешь |
| он / она́ / оно́ | загреба́ет |
| мы | загреба́ем |
| вы | загреба́ете |
| они́ | загреба́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загребать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загреба́л |
| Giống cái (она́) | загреба́ла |
| Giống trung (оно́) | загреба́ло |
| Số nhiều (они́) | загреба́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загреба́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загреба́йте |
Họ từ của загреба́ть
Câu hỏi thường gặp
загребать nghĩa là gì?
загребать (động từ) nghĩa là cào thành đống, bơi, chèo.
загребать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загреба́ть (phiên âm Latinh zagrebátʹ, IPA [zəɡrʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.