TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загранпа́спорт

giống đựcbất động vật
zagranpásport[zɐˌɡranˈpaspərt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загранпа́спорт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загранпа́спорт nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

Nghĩa của загранпа́спорт

Danh từ

  1. Hộ chiếu, giấy thông hành.

Biến cách của загранпа́спорт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?загранпа́спортзагранпаспорта́
Sinh cách кого? чего?загранпа́спортазагранпаспорто́в
Tặng cách кому? чему?загранпа́спортузагранпаспорта́м
Đối cách кого? что?загранпа́спортзагранпаспорта́
Công cụ cách кем? чем?загранпа́спортомзагранпаспорта́ми
Giới cách о ком? о чём?загранпа́спортезагранпаспорта́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

загранпаспорт nghĩa là gì?

загранпаспорт (danh từ) nghĩa là hộ chiếu, giấy thông hành.

загранпаспорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загранпа́спорт (phiên âm Latinh zagranpásport, IPA [zɐˌɡranˈpaspərt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.