TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

За́греб

Zágreb[ˈzaɡrʲɪp] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên За́греб chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

За́греб nghĩa là da-grép.

Nghĩa của За́греб

Danh từ riêng

  1. Da-grép.

Biến cách của За́греб (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?За́греб
Sinh cách кого? чего?За́греба
Tặng cách кому? чему?За́гребу
Đối cách кого? что?За́греб
Công cụ cách кем? чем?За́гребом
Giới cách о ком? о чём?За́гребе

Câu hỏi thường gặp

Загреб nghĩa là gì?

Загреб (danh từ riêng) nghĩa là da-grép.

Загреб đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là За́греб (phiên âm Latinh Zágreb, IPA [ˈzaɡrʲɪp]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.