TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загромозди́ть

thể hoàn thành
zagromozdítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загромозди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загромозди́ть nghĩa là chất đầy, xếp đống.

Nghĩa của загромозди́ть

Thể hoàn thành của загроможда́ть.

Động từ

  1. Chất đầy, xếp đống, xếp ngổn ngang; (nghĩa bóng) đưa ra quá nhiều, đưa ra bề bộn.

Cặp thể của загромозди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загромозди́ть

NgôiTương lai
язагромозжу́
тызагромозди́шь
он / она́ / оно́загромозди́т
мызагромозди́м
вызагромозди́те
они́загромоздя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загромозди́л
Giống cái (она́)загромозди́ла
Giống trung (оно́)загромозди́ло
Số nhiều (они́)загромозди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загромозди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загромозди́те

Câu hỏi thường gặp

загромоздить nghĩa là gì?

загромоздить (động từ) nghĩa là chất đầy, xếp đống.

загромоздить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загромозди́ть (phiên âm Latinh zagromozdítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.