загрубе́лый
Dấu sắc trên загрубе́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загрубе́лый nghĩa là chai sần, chai ráp, thô kệch, thô bỉ.
Nghĩa của загрубе́лый
Tính từ
- жёсткий Chai sần, chai ráp, sần sùi.
- загрубе́лые ру́киnhững bàn tay chai sần
- ставший грубым [trở nên] thô kệch, thô bỉ.
- ставший чёрствым [trở nên] nhẫn tâm.
Biến cách của загрубе́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | загрубе́лый | загрубе́лое | загрубе́лая | загрубе́лые |
| Sinh cách | загрубе́лого | загрубе́лого | загрубе́лой | загрубе́лых |
| Tặng cách | загрубе́лому | загрубе́лому | загрубе́лой | загрубе́лым |
| Đối cách | загрубе́лый | загрубе́лое | загрубе́лую | загрубе́лые |
| Công cụ cách | загрубе́лым | загрубе́лым | загрубе́лой | загрубе́лыми |
| Giới cách | загрубе́лом | загрубе́лом | загрубе́лой | загрубе́лых |
| Dạng ngắn | загрубе́л | загрубе́ло | загрубе́ла | загрубе́лы |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
загрубелый nghĩa là gì?
загрубелый (tính từ) nghĩa là chai sần, chai ráp, thô kệch, thô bỉ.
загрубелый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загрубе́лый (phiên âm Latinh zagrubélyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.