загроможда́ть
Dấu sắc trên загроможда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загроможда́ть nghĩa là chất đầy, xếp đống.
Nghĩa của загроможда́ть
Động từ
- Chất đầy, xếp đống, xếp ngổn ngang; (nghĩa bóng) đưa ra quá nhiều, đưa ra bề bộn.
- загроможда́ть ко́мнату ме́бельюxếp ngổn ngang bàn ghế trong phòng
- загроможда́ть что́-л. нену́жными подро́бностямиđưa ra quá nhiều chi tiết không cần thiết vào cái gì
Cặp thể của загроможда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загроможда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загроможда́ю |
| ты | загроможда́ешь |
| он / она́ / оно́ | загроможда́ет |
| мы | загроможда́ем |
| вы | загроможда́ете |
| они́ | загроможда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загромождать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загроможда́л |
| Giống cái (она́) | загроможда́ла |
| Giống trung (оно́) | загроможда́ло |
| Số nhiều (они́) | загроможда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загроможда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загроможда́йте |
Câu hỏi thường gặp
загромождать nghĩa là gì?
загромождать (động từ) nghĩa là chất đầy, xếp đống.
загромождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загроможда́ть (phiên âm Latinh zagromoždátʹ, IPA [zəɡrəmɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.