загрубе́ть
Dấu sắc trên загрубе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загрубе́ть nghĩa là chai sần đi, chai ráp đi, thô kệch.
Nghĩa của загрубе́ть
Động từ
- стать жёстким Chai sần đi, chai ráp đi, sần sùi đi.
- стать грубым [trở nên] thô kệch (thô bỉ)
- стать чёрствым Trở nên nhẫn tâm.
Chia động từ загрубе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загрубе́ю |
| ты | загрубе́ешь |
| он / она́ / оно́ | загрубе́ет |
| мы | загрубе́ем |
| вы | загрубе́ете |
| они́ | загрубе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загрубе́л |
| Giống cái (она́) | загрубе́ла |
| Giống trung (оно́) | загрубе́ло |
| Số nhiều (они́) | загрубе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загрубе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загрубе́йте |
Câu hỏi thường gặp
загрубеть nghĩa là gì?
загрубеть (động từ) nghĩa là chai sần đi, chai ráp đi, thô kệch.
загрубеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загрубе́ть (phiên âm Latinh zagrubétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.