TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загрубе́ть

thể hoàn thành
zagrubétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загрубе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загрубе́ть nghĩa là chai sần đi, chai ráp đi, thô kệch.

Nghĩa của загрубе́ть

Động từ

  1. стать жёстким Chai sần đi, chai ráp đi, sần sùi đi.
  2. стать грубым [trở nên] thô kệch (thô bỉ)
  3. стать чёрствым Trở nên nhẫn tâm.

Chia động từ загрубе́ть

NgôiTương lai
язагрубе́ю
тызагрубе́ешь
он / она́ / оно́загрубе́ет
мызагрубе́ем
вызагрубе́ете
они́загрубе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загрубе́л
Giống cái (она́)загрубе́ла
Giống trung (оно́)загрубе́ло
Số nhiều (они́)загрубе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загрубе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загрубе́йте

Câu hỏi thường gặp

загрубеть nghĩa là gì?

загрубеть (động từ) nghĩa là chai sần đi, chai ráp đi, thô kệch.

загрубеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загрубе́ть (phiên âm Latinh zagrubétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.