TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загружа́ть

thể chưa hoàn thành
zagružátʹ[zəɡrʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загружа́ть nghĩa là chất.

Nghĩa của загружа́ть

Động từ

  1. Chất [đầy].
    • по́лностью загружа́ть что́-л.chất đầy cái gì
    • загружа́ть печьchất [liệu vào] lò
  2. khẩu ngữ обеспечивать работой Thu xếp đủ (giao đủ) việc làm.
    • загружа́ть преподава́телейgiao cho giảng viên đủ công việc, giao nhiệm vụ cho giảng viên
    • загружа́ть рабочий деньbố trí đủ việc làm trong suốt ngày công
    • загружа́ть предприя́тие рабо́тойbố trí đủ việc làm cho xí nghiệp
    • он загру́жен рабо́тойanh ấy có đủ việc làm

Cặp thể của загружа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загружа́ть

NgôiHiện tại
язагружа́ю
тызагружа́ешь
он / она́ / оно́загружа́ет
мызагружа́ем
вызагружа́ете
они́загружа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загружать.

Quá khứ

Giống đực (он)загружа́л
Giống cái (она́)загружа́ла
Giống trung (оно́)загружа́ло
Số nhiều (они́)загружа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загружа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загружа́йте

Họ từ của загружа́ть

Câu hỏi thường gặp

загружать nghĩa là gì?

загружать (động từ) nghĩa là chất.

загружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загружа́ть (phiên âm Latinh zagružátʹ, IPA [zəɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.