загружа́ть
Dấu sắc trên загружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загружа́ть nghĩa là chất.
Nghĩa của загружа́ть
Động từ
- Chất [đầy].
- по́лностью загружа́ть что́-л.chất đầy cái gì
- загружа́ть печьchất [liệu vào] lò
- khẩu ngữ обеспечивать работой Thu xếp đủ (giao đủ) việc làm.
- загружа́ть преподава́телейgiao cho giảng viên đủ công việc, giao nhiệm vụ cho giảng viên
- загружа́ть рабочий деньbố trí đủ việc làm trong suốt ngày công
- загружа́ть предприя́тие рабо́тойbố trí đủ việc làm cho xí nghiệp
- он загру́жен рабо́тойanh ấy có đủ việc làm
Cặp thể của загружа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загружа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загружа́ю |
| ты | загружа́ешь |
| он / она́ / оно́ | загружа́ет |
| мы | загружа́ем |
| вы | загружа́ете |
| они́ | загружа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загружать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загружа́л |
| Giống cái (она́) | загружа́ла |
| Giống trung (оно́) | загружа́ло |
| Số nhiều (они́) | загружа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загружа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загружа́йте |
Họ từ của загружа́ть
Câu hỏi thường gặp
загружать nghĩa là gì?
загружать (động từ) nghĩa là chất.
загружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загружа́ть (phiên âm Latinh zagružátʹ, IPA [zəɡrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.