загрузи́ть
Dấu sắc trên загрузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загрузи́ть nghĩa là chất.
Nghĩa của загрузи́ть
Thể hoàn thành của загружа́ть.
Động từ
- Chất [đầy].
- khẩu ngữ Thu xếp đủ (giao đủ) việc làm.
- Chất.
- Khởi động.
Cặp thể của загрузи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загрузи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загружу́ |
| ты | загру́зишь |
| он / она́ / оно́ | загру́зит |
| мы | загру́зим |
| вы | загру́зите |
| они́ | загру́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загрузи́л |
| Giống cái (она́) | загрузи́ла |
| Giống trung (оно́) | загрузи́ло |
| Số nhiều (они́) | загрузи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загрузи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загрузи́те |
Họ từ của загрузи́ть
Câu ví dụ với загрузи́ть
- Я не могу сообразить, каким образом загрузить изображение. Tôi không biết đăng ảnh như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2767107
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
загрузить nghĩa là gì?
загрузить (động từ) nghĩa là chất.
загрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загрузи́ть (phiên âm Latinh zagruzítʹ, IPA [zəɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.