TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загрузи́ть

thể hoàn thành
zagruzítʹ[zəɡrʊˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загрузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загрузи́ть nghĩa là chất.

Nghĩa của загрузи́ть

Thể hoàn thành của загружа́ть.

Động từ

  1. Chất [đầy].
  2. khẩu ngữ Thu xếp đủ (giao đủ) việc làm.
  3. Chất.
  4. Khởi động.

Cặp thể của загрузи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загрузи́ть

NgôiTương lai
язагружу́
тызагру́зишь
он / она́ / оно́загру́зит
мызагру́зим
вызагру́зите
они́загру́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загрузи́л
Giống cái (она́)загрузи́ла
Giống trung (оно́)загрузи́ло
Số nhiều (они́)загрузи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загрузи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загрузи́те

Họ từ của загрузи́ть

Câu ví dụ với загрузи́ть

  • Я не могу сообразить, каким образом загрузить изображение. Tôi không biết đăng ảnh như thế nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2767107

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

загрузить nghĩa là gì?

загрузить (động từ) nghĩa là chất.

загрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загрузи́ть (phiên âm Latinh zagruzítʹ, IPA [zəɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.