TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загрусти́ть

thể hoàn thành
zagrustítʹ[zəɡrʊˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загрусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загрусти́ть nghĩa là trở nên buồn, buồn rầu.

Nghĩa của загрусти́ть

Động từ

  1. Trở nên buồn, buồn rầu, rầu rĩ.

Cặp thể của загрусти́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загрусти́ть

NgôiTương lai
язагрущу́
тызагрусти́шь
он / она́ / оно́загрусти́т
мызагрусти́м
вызагрусти́те
они́загрустя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загрусти́л
Giống cái (она́)загрусти́ла
Giống trung (оно́)загрусти́ло
Số nhiều (они́)загрусти́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загрусти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загрусти́те

Câu hỏi thường gặp

загрустить nghĩa là gì?

загрустить (động từ) nghĩa là trở nên buồn, buồn rầu.

загрустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загрусти́ть (phiên âm Latinh zagrustítʹ, IPA [zəɡrʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.