загрусти́ть
Dấu sắc trên загрусти́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загрусти́ть nghĩa là trở nên buồn, buồn rầu.
Nghĩa của загрусти́ть
Động từ
- Trở nên buồn, buồn rầu, rầu rĩ.
Cặp thể của загрусти́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загрусти́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загрущу́ |
| ты | загрусти́шь |
| он / она́ / оно́ | загрусти́т |
| мы | загрусти́м |
| вы | загрусти́те |
| они́ | загрустя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загрусти́л |
| Giống cái (она́) | загрусти́ла |
| Giống trung (оно́) | загрусти́ло |
| Số nhiều (они́) | загрусти́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загрусти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загрусти́те |
Câu hỏi thường gặp
загрустить nghĩa là gì?
загрустить (động từ) nghĩa là trở nên buồn, buồn rầu.
загрустить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загрусти́ть (phiên âm Latinh zagrustítʹ, IPA [zəɡrʊˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.