TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загрязня́ть

thể chưa hoàn thành
zagrjaznjátʹ[zəɡrʲɪzʲˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загрязня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загрязня́ть nghĩa là làm bẩn, làm nhớp.

Nghĩa của загрязня́ть

Động từ

  1. Làm bẩn, làm nhớp, bôi bẩn, làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn.
    • перен.(опошлить) làm hoen ố, làm ô uế

Chia động từ загрязня́ть

NgôiHiện tại
язагрязня́ю
тызагрязня́ешь
он / она́ / оно́загрязня́ет
мызагрязня́ем
вызагрязня́ете
они́загрязня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загрязнять.

Quá khứ

Giống đực (он)загрязня́л
Giống cái (она́)загрязня́ла
Giống trung (оно́)загрязня́ло
Số nhiều (они́)загрязня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загрязня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загрязня́йте

Họ từ của загрязня́ть

Câu hỏi thường gặp

загрязнять nghĩa là gì?

загрязнять (động từ) nghĩa là làm bẩn, làm nhớp.

загрязнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загрязня́ть (phiên âm Latinh zagrjaznjátʹ, IPA [zəɡrʲɪzʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.