загрязня́ть
Dấu sắc trên загрязня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загрязня́ть nghĩa là làm bẩn, làm nhớp.
Nghĩa của загрязня́ть
Động từ
- Làm bẩn, làm nhớp, bôi bẩn, làm ô nhiễm, làm nhiễm bẩn.
- перен.(опошлить) làm hoen ố, làm ô uế
Chia động từ загрязня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загрязня́ю |
| ты | загрязня́ешь |
| он / она́ / оно́ | загрязня́ет |
| мы | загрязня́ем |
| вы | загрязня́ете |
| они́ | загрязня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загрязнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загрязня́л |
| Giống cái (она́) | загрязня́ла |
| Giống trung (оно́) | загрязня́ло |
| Số nhiều (они́) | загрязня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загрязня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загрязня́йте |
Họ từ của загрязня́ть
Câu hỏi thường gặp
загрязнять nghĩa là gì?
загрязнять (động từ) nghĩa là làm bẩn, làm nhớp.
загрязнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загрязня́ть (phiên âm Latinh zagrjaznjátʹ, IPA [zəɡrʲɪzʲˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.