TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загрязни́ться

thể hoàn thành
zagrjaznítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загрязни́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загрязни́ться nghĩa là bị bẩn, nhớp.

Nghĩa của загрязни́ться

Thể hoàn thành của загрязняться.

Động từ

  1. Bị bẩn, nhớp, ô nhiễm, nhiễm bẩn.

Cặp thể của загрязни́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загрязни́ться

NgôiTương lai
язагрязню́сь
тызагрязни́шься
он / она́ / оно́загрязни́тся
мызагрязни́мся
вызагрязни́тесь
они́загрязня́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загрязни́лся
Giống cái (она́)загрязни́лась
Giống trung (оно́)загрязни́лось
Số nhiều (они́)загрязни́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загрязни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загрязни́тесь

Câu hỏi thường gặp

загрязниться nghĩa là gì?

загрязниться (động từ) nghĩa là bị bẩn, nhớp.

загрязниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загрязни́ться (phiên âm Latinh zagrjaznítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.