загуде́ть
Dấu sắc trên загуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загуде́ть nghĩa là rú lên, rúc lên.
Nghĩa của загуде́ть
Động từ
- Rú lên, rúc lên.
Chia động từ загуде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загужу́ |
| ты | загуди́шь |
| он / она́ / оно́ | загуди́т |
| мы | загуди́м |
| вы | загуди́те |
| они́ | загудя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загуде́л |
| Giống cái (она́) | загуде́ла |
| Giống trung (оно́) | загуде́ло |
| Số nhiều (они́) | загуде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загуди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загуди́те |
Câu hỏi thường gặp
загудеть nghĩa là gì?
загудеть (động từ) nghĩa là rú lên, rúc lên.
загудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загуде́ть (phiên âm Latinh zagudétʹ, IPA [zəɡʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.