TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загуде́ть

thể hoàn thành
zagudétʹ[zəɡʊˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загуде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загуде́ть nghĩa là rú lên, rúc lên.

Nghĩa của загуде́ть

Động từ

  1. Rú lên, rúc lên.

Chia động từ загуде́ть

NgôiTương lai
язагужу́
тызагуди́шь
он / она́ / оно́загуди́т
мызагуди́м
вызагуди́те
они́загудя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загуде́л
Giống cái (она́)загуде́ла
Giống trung (оно́)загуде́ло
Số nhiều (они́)загуде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загуди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загуди́те

Câu hỏi thường gặp

загудеть nghĩa là gì?

загудеть (động từ) nghĩa là rú lên, rúc lên.

загудеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загуде́ть (phiên âm Latinh zagudétʹ, IPA [zəɡʊˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.