TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загуби́ть

thể hoàn thành
zagubítʹ[zəɡʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загуби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загуби́ть nghĩa là làm chết, làm thiệt mạng, hoang phí, tiêu phí.

Nghĩa của загуби́ть

Động từ

  1. погубить Làm chết, làm thiệt mạng.
  2. напрасно истратить Hoang phí, tiêu phí.

Cặp thể của загуби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загуби́ть

NgôiTương lai
язагублю́
тызагу́бишь
он / она́ / оно́загу́бит
мызагу́бим
вызагу́бите
они́загу́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загуби́л
Giống cái (она́)загуби́ла
Giống trung (оно́)загуби́ло
Số nhiều (они́)загуби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загуби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загуби́те

Họ từ của загуби́ть

Câu hỏi thường gặp

загубить nghĩa là gì?

загубить (động từ) nghĩa là làm chết, làm thiệt mạng, hoang phí, tiêu phí.

загубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загуби́ть (phiên âm Latinh zagubítʹ, IPA [zəɡʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.