загуби́ть
Dấu sắc trên загуби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загуби́ть nghĩa là làm chết, làm thiệt mạng, hoang phí, tiêu phí.
Nghĩa của загуби́ть
Động từ
- погубить Làm chết, làm thiệt mạng.
- напрасно истратить Hoang phí, tiêu phí.
Cặp thể của загуби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загуби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загублю́ |
| ты | загу́бишь |
| он / она́ / оно́ | загу́бит |
| мы | загу́бим |
| вы | загу́бите |
| они́ | загу́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загуби́л |
| Giống cái (она́) | загуби́ла |
| Giống trung (оно́) | загуби́ло |
| Số nhiều (они́) | загуби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загуби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загуби́те |
Họ từ của загуби́ть
Câu hỏi thường gặp
загубить nghĩa là gì?
загубить (động từ) nghĩa là làm chết, làm thiệt mạng, hoang phí, tiêu phí.
загубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загуби́ть (phiên âm Latinh zagubítʹ, IPA [zəɡʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.