загуля́ть
Dấu sắc trên загуля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загуля́ть nghĩa là ăn chơi, chơi bời.
Nghĩa của загуля́ть
Động từ
- Ăn chơi, chơi bời, rượu chè.
Chia động từ загуля́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загуля́ю |
| ты | загуля́ешь |
| он / она́ / оно́ | загуля́ет |
| мы | загуля́ем |
| вы | загуля́ете |
| они́ | загуля́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загуля́л |
| Giống cái (она́) | загуля́ла |
| Giống trung (оно́) | загуля́ло |
| Số nhiều (они́) | загуля́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загуля́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загуля́йте |
Câu hỏi thường gặp
загулять nghĩa là gì?
загулять (động từ) nghĩa là ăn chơi, chơi bời.
загулять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загуля́ть (phiên âm Latinh zaguljátʹ, IPA [zəɡʊˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.