загуля́ться
Dấu sắc trên загуля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загуля́ться nghĩa là đi chơi lâu, đi dạo lâu.
Nghĩa của загуля́ться
Động từ
- долго гулять Đi chơi lâu, đi dạo lâu.
Chia động từ загуля́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загуля́юсь |
| ты | загуля́ешься |
| он / она́ / оно́ | загуля́ется |
| мы | загуля́емся |
| вы | загуля́етесь |
| они́ | загуля́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загуля́лся |
| Giống cái (она́) | загуля́лась |
| Giống trung (оно́) | загуля́лось |
| Số nhiều (они́) | загуля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загуля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загуля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
загуляться nghĩa là gì?
загуляться (động từ) nghĩa là đi chơi lâu, đi dạo lâu.
загуляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загуля́ться (phiên âm Latinh zaguljátʹsja, IPA [zəɡʊˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.