TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загуля́ться

thể hoàn thành
zaguljátʹsja[zəɡʊˈlʲat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загуля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загуля́ться nghĩa là đi chơi lâu, đi dạo lâu.

Nghĩa của загуля́ться

Động từ

  1. долго гулять Đi chơi lâu, đi dạo lâu.

Chia động từ загуля́ться

NgôiTương lai
язагуля́юсь
тызагуля́ешься
он / она́ / оно́загуля́ется
мызагуля́емся
вызагуля́етесь
они́загуля́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загуля́лся
Giống cái (она́)загуля́лась
Giống trung (оно́)загуля́лось
Số nhiều (они́)загуля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загуля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загуля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

загуляться nghĩa là gì?

загуляться (động từ) nghĩa là đi chơi lâu, đi dạo lâu.

загуляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загуля́ться (phiên âm Latinh zaguljátʹsja, IPA [zəɡʊˈlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.