TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задарить

thể hoàn thành
zadaritʹ giọng máy của trình duyệt

задарить nghĩa là biếu nhiều, tặng nhiều, đút lót, biếu xén.

Nghĩa của задарить

Nghĩa lấy theo mục задаривать.

Động từ

  1. Biếu nhiều, tặng nhiều.
  2. Đút lót, biếu xén, mua chuộc.

Câu hỏi thường gặp

задарить nghĩa là gì?

задарить (động từ) nghĩa là biếu nhiều, tặng nhiều, đút lót, biếu xén.

задарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задарить (phiên âm Latinh zadaritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.