TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зада́тки

giống đựcbất động vật
zadátki[zɐˈdatkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зада́тки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зада́тки nghĩa là tiềm năng.

Nghĩa của зада́тки

Danh từ

  1. Tiềm năng.

Biến cách của зада́тки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?зада́тки
Sinh cách кого? чего?зада́тков
Tặng cách кому? чему?зада́ткам
Đối cách кого? что?зада́тки
Công cụ cách кем? чем?зада́тками
Giới cách о ком? о чём?зада́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

задатки nghĩa là gì?

задатки (danh từ) nghĩa là tiềm năng.

задатки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зада́тки (phiên âm Latinh zadátki, IPA [zɐˈdatkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.