TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зада́чник

giống đựcbất động vật
zadáčnik[zɐˈdat͡ɕnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зада́чник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зада́чник nghĩa là quyển bài tập, tập bài toán.

Nghĩa của зада́чник

Danh từ

  1. Quyển bài tập, tập bài toán, tập bài tính.

Biến cách của зада́чник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зада́чникзада́чники
Sinh cách кого? чего?зада́чниказада́чников
Tặng cách кому? чему?зада́чникузада́чникам
Đối cách кого? что?зада́чникзада́чники
Công cụ cách кем? чем?зада́чникомзада́чниками
Giới cách о ком? о чём?зада́чникезада́чниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

задачник nghĩa là gì?

задачник (danh từ) nghĩa là quyển bài tập, tập bài toán.

задачник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зада́чник (phiên âm Latinh zadáčnik, IPA [zɐˈdat͡ɕnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.