задержа́ться
Dấu sắc trên задержа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задержа́ться nghĩa là bị lưu lại, vướng lại, bị chậm trễ, bị trì hoãn.
Nghĩa của задержа́ться
Thể hoàn thành của заде́рживаться.
Động từ
- Bị lưu lại, vướng lại, mắc lại; (замедлять своё движение) đi chậm lại; (останавливаться) dừng lại, đứng lại; (опаздывать) đến chậm.
- Bị chậm trễ, bị trì hoãn, bị hoãn lại, bị kéo dài.
Cặp thể của задержа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задержа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задержу́сь |
| ты | заде́ржишься |
| он / она́ / оно́ | заде́ржится |
| мы | заде́ржимся |
| вы | заде́ржитесь |
| они́ | заде́ржатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задержа́лся |
| Giống cái (она́) | задержа́лась |
| Giống trung (оно́) | задержа́лось |
| Số nhiều (они́) | задержа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задержи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задержи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
задержаться nghĩa là gì?
задержаться (động từ) nghĩa là bị lưu lại, vướng lại, bị chậm trễ, bị trì hoãn.
задержаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задержа́ться (phiên âm Latinh zaderžátʹsja, IPA [zədʲɪrˈʐat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.