TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заде́рживать

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zadérživatʹ[zɐˈdʲerʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заде́рживать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заде́рживать nghĩa là cầm giữ, giam, hoãn, trì hoãn.

Nghĩa của заде́рживать

Động từ

  1. Cầm giữ, giam, giam cầm.
  2. Hoãn, trì hoãn.

Cặp thể của заде́рживать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заде́рживать

NgôiHiện tại
язаде́рживаю
тызаде́рживаешь
он / она́ / оно́заде́рживает
мызаде́рживаем
вызаде́рживаете
они́заде́рживают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задерживать.

Quá khứ

Giống đực (он)заде́рживал
Giống cái (она́)заде́рживала
Giống trung (оно́)заде́рживало
Số nhiều (они́)заде́рживали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заде́рживай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заде́рживайте

Họ từ của заде́рживать

Câu hỏi thường gặp

задерживать nghĩa là gì?

задерживать (động từ) nghĩa là cầm giữ, giam, hoãn, trì hoãn.

задерживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заде́рживать (phiên âm Latinh zadérživatʹ, IPA [zɐˈdʲerʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.