заде́рживаться
Dấu sắc trên заде́рживаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заде́рживаться nghĩa là bị lưu lại, vướng lại, bị chậm trễ, bị trì hoãn.
Nghĩa của заде́рживаться
Động từ
- Bị lưu lại, vướng lại, mắc lại; (замедлять своё движение) đi chậm lại; (останавливаться) dừng lại, đứng lại; (опаздывать) đến chậm.
- заде́рживаться в доро́геbị vướng lại mắc lại dọc đường
- извини́те, я немно́го задержа́лсяxin lỗi, tôi đến chậm một tí
- до́лго не заде́рживатьсяайтесь!đừng lưu lại (ở lại) lâu nhé
- затягиваться, откладываться Bị chậm trễ, bị trì hoãn, bị hoãn lại, bị kéo dài.
Cặp thể của заде́рживаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заде́рживаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заде́рживаюсь |
| ты | заде́рживаешься |
| он / она́ / оно́ | заде́рживается |
| мы | заде́рживаемся |
| вы | заде́рживаетесь |
| они́ | заде́рживаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задерживаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заде́рживался |
| Giống cái (она́) | заде́рживалась |
| Giống trung (оно́) | заде́рживалось |
| Số nhiều (они́) | заде́рживались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заде́рживайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заде́рживайтесь |
Câu hỏi thường gặp
задерживаться nghĩa là gì?
задерживаться (động từ) nghĩa là bị lưu lại, vướng lại, bị chậm trễ, bị trì hoãn.
задерживаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заде́рживаться (phiên âm Latinh zadérživatʹsja, IPA [zɐˈdʲerʐɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.