заде́ть
Dấu sắc trên заде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заде́ть nghĩa là chạm phải, va phải.
Nghĩa của заде́ть
Động từ
- Chạm phải, va phải, quệt phải; làm phật lòng, chạm tự ái (задеть самолю́бие).
Chia động từ заде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заде́ну |
| ты | заде́нешь |
| он / она́ / оно́ | заде́нет |
| мы | заде́нем |
| вы | заде́нете |
| они́ | заде́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заде́л |
| Giống cái (она́) | заде́ла |
| Giống trung (оно́) | заде́ло |
| Số nhiều (они́) | заде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заде́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заде́ньте |
Câu ví dụ với заде́ть
- Том боялся задеть Мэри. Tom sợ làm đau Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5795173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
задеть nghĩa là gì?
задеть (động từ) nghĩa là chạm phải, va phải.
задеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заде́ть (phiên âm Latinh zadétʹ, IPA [zɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.