TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заде́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zadétʹ[zɐˈdʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заде́ть nghĩa là chạm phải, va phải.

Nghĩa của заде́ть

Động từ

  1. Chạm phải, va phải, quệt phải; làm phật lòng, chạm tự ái (задеть самолю́бие).

Chia động từ заде́ть

NgôiTương lai
язаде́ну
тызаде́нешь
он / она́ / оно́заде́нет
мызаде́нем
вызаде́нете
они́заде́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заде́л
Giống cái (она́)заде́ла
Giống trung (оно́)заде́ло
Số nhiều (они́)заде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заде́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заде́ньте

Câu ví dụ với заде́ть

  • Том боялся задеть Мэри. Tom sợ làm đau Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5795173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

задеть nghĩa là gì?

задеть (động từ) nghĩa là chạm phải, va phải.

задеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заде́ть (phiên âm Latinh zadétʹ, IPA [zɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.