заде́ржка
Dấu sắc trên заде́ржка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заде́ржка nghĩa là sự ngăn trở, cản trở, ngừng trệ, đình trệ.
Nghĩa của заде́ржка
Danh từ
- Sự ngăn trở, cản trở, ngăn chặn, ngăn cản; giữ lại, lưu lại; dừng lại, ngừng lại; làm chậm lại; trì hoãn ((giống trung) заде́рживать).
- промедление, приостановка [sự] ngừng trệ, đình trệ, vướng lại, mắc lại.
- задержка в пути́sự vướng lại (mắc lại) dọc đường
- без заде́ржккиngay lập tức, không chậm trễ
- рабо́тать без заде́ржкекlàm việc trôi chảy
Biến cách của заде́ржка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | заде́ржка | заде́ржки |
| Sinh cách кого? чего? | заде́ржки | заде́ржек |
| Tặng cách кому? чему? | заде́ржке | заде́ржкам |
| Đối cách кого? что? | заде́ржку | заде́ржки |
| Công cụ cách кем? чем? | заде́ржкой | заде́ржками |
| Giới cách о ком? о чём? | заде́ржке | заде́ржках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заде́ржка
Đồng nghĩa
Họ từ của заде́ржка
Câu hỏi thường gặp
задержка nghĩa là gì?
задержка (danh từ) nghĩa là sự ngăn trở, cản trở, ngừng trệ, đình trệ.
задержка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заде́ржка (phiên âm Latinh zadéržka, IPA [zɐˈdʲerʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.