TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задира́ть

thể chưa hoàn thành
zadirátʹ[zədʲɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задира́ть nghĩa là chổng lên, ngẩng lên, vén lên.

Nghĩa của задира́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ поднимать кверху Chổng... lên, ngẩng... lên, ngửng... lên, hểnh... lên, vênh... lên. + đối cách
  2. заворачивать Vén... lên. + đối cách
    • задира́ть го́ловуngẩng (ngửng) đầu lên
  3. кожу, ноготь и т. п. Xước, trầy, sầy, sây sát. + đối cách
  4. khẩu ngữ убить, растерзать Xé tan, xé xác, giết. + đối cách

Cặp thể của задира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задира́ть

NgôiHiện tại
язадира́ю
тызадира́ешь
он / она́ / оно́задира́ет
мызадира́ем
вызадира́ете
они́задира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задирать.

Quá khứ

Giống đực (он)задира́л
Giống cái (она́)задира́ла
Giống trung (оно́)задира́ло
Số nhiều (они́)задира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задира́йте

Họ từ của задира́ть

Câu ví dụ với задира́ть

  • Мэри задирает Тома. Tom đang bị Mary bắt nạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

задирать nghĩa là gì?

задирать (động từ) nghĩa là chổng lên, ngẩng lên, vén lên.

задирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задира́ть (phiên âm Latinh zadirátʹ, IPA [zədʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.