задира́ть
Dấu sắc trên задира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задира́ть nghĩa là chổng lên, ngẩng lên, vén lên.
Nghĩa của задира́ть
Động từ
- khẩu ngữ поднимать кверху Chổng... lên, ngẩng... lên, ngửng... lên, hểnh... lên, vênh... lên. + đối cách
- заворачивать Vén... lên. + đối cách
- задира́ть го́ловуngẩng (ngửng) đầu lên
- кожу, ноготь и т. п. Xước, trầy, sầy, sây sát. + đối cách
- khẩu ngữ убить, растерзать Xé tan, xé xác, giết. + đối cách
Cặp thể của задира́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | задира́ю |
| ты | задира́ешь |
| он / она́ / оно́ | задира́ет |
| мы | задира́ем |
| вы | задира́ете |
| они́ | задира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задира́л |
| Giống cái (она́) | задира́ла |
| Giống trung (оно́) | задира́ло |
| Số nhiều (они́) | задира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задира́йте |
Họ từ của задира́ть
Câu ví dụ với задира́ть
- Мэри задирает Тома. Tom đang bị Mary bắt nạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5084676
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
задирать nghĩa là gì?
задирать (động từ) nghĩa là chổng lên, ngẩng lên, vén lên.
задирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задира́ть (phiên âm Latinh zadirátʹ, IPA [zədʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.