зади́ра
Dấu sắc trên зади́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зади́ра nghĩa là kẻ hay kiếm chuyện.
Nghĩa của зади́ра
Danh từ
- Kẻ hay kiếm chuyện (hay gây gổ, hay sinh sự).
Biến cách của зади́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зади́ра | зади́ры |
| Sinh cách кого? чего? | зади́ры | зади́р |
| Tặng cách кому? чему? | зади́ре | зади́рам |
| Đối cách кого? что? | зади́ру | зади́р |
| Công cụ cách кем? чем? | зади́рой | зади́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | зади́ре | зади́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
задира nghĩa là gì?
задира (danh từ) nghĩa là kẻ hay kiếm chuyện.
задира đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зади́ра (phiên âm Latinh zadíra, IPA [zɐˈdʲirə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.