TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задира́ться

thể chưa hoàn thành
zadirátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задира́ться nghĩa là kiếm chuyện, gây gổ, xước, trầy.

Nghĩa của задира́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ вызывать на ссору Kiếm chuyện, gây gổ, gây sự, gây chuyện, sinh sự.
  2. о коже. ногте и т. п. [bị] xước, trầy, sầy, sây sát.

Chia động từ задира́ться

NgôiHiện tại
язадира́юсь
тызадира́ешься
он / она́ / оно́задира́ется
мызадира́емся
вызадира́етесь
они́задира́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задираться.

Quá khứ

Giống đực (он)задира́лся
Giống cái (она́)задира́лась
Giống trung (оно́)задира́лось
Số nhiều (они́)задира́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задира́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задира́йтесь

Câu hỏi thường gặp

задираться nghĩa là gì?

задираться (động từ) nghĩa là kiếm chuyện, gây gổ, xước, trầy.

задираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задира́ться (phiên âm Latinh zadirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.