задира́ться
Dấu sắc trên задира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задира́ться nghĩa là kiếm chuyện, gây gổ, xước, trầy.
Nghĩa của задира́ться
Động từ
- khẩu ngữ вызывать на ссору Kiếm chuyện, gây gổ, gây sự, gây chuyện, sinh sự.
- о коже. ногте и т. п. [bị] xước, trầy, sầy, sây sát.
Chia động từ задира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | задира́юсь |
| ты | задира́ешься |
| он / она́ / оно́ | задира́ется |
| мы | задира́емся |
| вы | задира́етесь |
| они́ | задира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + задираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задира́лся |
| Giống cái (она́) | задира́лась |
| Giống trung (оно́) | задира́лось |
| Số nhiều (они́) | задира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
задираться nghĩa là gì?
задираться (động từ) nghĩa là kiếm chuyện, gây gổ, xước, trầy.
задираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задира́ться (phiên âm Latinh zadirátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.